electromagnetic intrusion

Học thuật
Thân thiện
electromagnetic intrusion

A technician monitors a console for signs of electromagnetic intrusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xâm nhập điện từ: Hành động cố ý đưa năng lượng điện từ vào các đường truyền dẫn với mục đích gây nhiễu loạn, đánh lừa hoặc đánh cắp thông tin từ các hệ thống điện tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military base was on high alert due to a suspected electromagnetic intrusion. (Căn cứ quân sự đãtrong tình trạng báo động cao do nghi ngờ sự xâm nhập điện từ.)
    • Protecting satellites from electromagnetic intrusion is a top priority for national security. (Bảo vệ vệ tinh khỏi sự xâm nhập điện từ ưu tiên hàng đầu cho an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detect an electromagnetic intrusion": phát hiện một cuộc xâm nhập điện từ.

    • The new software is designed to detect and block electromagnetic intrusion in real-time. (Phần mềm mới được thiết kế để phát hiện chặn sự xâm nhập điện từ trong thời gian thực.)
  • "a source of electromagnetic intrusion": một nguồn gây xâm nhập điện từ.

    • The unshielded cable was identified as a source of electromagnetic intrusion. (Cáp không được bọc chắn đã được xác định một nguồn gây xâm nhập điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Electromagnetic Interference (EMI) (n): Nhiễu điện từ (thường chỉ sự can thiệp vô ý, không phải hành động xâm nhập cố ý).
  • Electronic Warfare (EW) (n): Chiến tranh điện tử (lĩnh vực rộng hơn bao gồm các hoạt động như xâm nhập, gây nhiễu phòng thủ điện từ).
Từ đồng nghĩa
  • Electronic intrusion: sự xâm nhập điện tử.
  • Signal intrusion: sự xâm nhập tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành này.)

electromagnetic intrusion

A technician monitors a console for signs of electromagnetic intrusion.

Noun
  1. xâm nhập điện từ